Từ Vựng:
Assignment: (n) nhiệm vụ, bài tập
Observe: (v) quan sát
Nervous: (adj) lo lắng, hồi hộp
Notes: (n) ghi chú
Focused: (adj) tập trung
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Assignment: (n) nhiệm vụ, bài tập
Observe: (v) quan sát
Nervous: (adj) lo lắng, hồi hộp
Notes: (n) ghi chú
Focused: (adj) tập trung
Luyện tập thêm về bài học này: