Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Listening Quiz: Nói Về Polyester Tái Chế Và Polyester Nguyên Sinh – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Xem Lại Tài Liệu Đã Dịch – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Thuế: Tư Vấn Về Mức Phạt Tờ Khai Thuế Cho Lỗi Đã Khai Báo – Medium Level
Từ Vựng: Penalty: (n) hình phạt Disclose: (v) tiết lộ Error: (n) sai sót Tax return: (n) tờ khai thuế Reduce: (v) giảm bớt Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Sử Dụng Tủ An Toàn Sinh Học Cho Quy Trình Tạo Sol Khí – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Ưu Tiên Công Tác Bảo Trì Theo Rủi Ro – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Xây Dựng: Ưu Tiên Công Tác Bảo Trì Theo Rủi Ro – Advanced Level
Từ Vựng: Prioritise: (v) ưu tiên Risk: (n) rủi ro; (v) liều, mạo hiểm Structure: (n) kết cấu, công trình Assessment: (n) sự đánh giá Budget: (n) ngân sách; (v) lập ngân sách Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Kĩ Sư Phần Mềm: Cuộc họp hội đồng rà soát kiến trúc – Medium Level
Từ Vựng: Scalability: (n) khả năng mở rộng Encryption: (n) mã hóa Failover: (n) chuyển đổi dự phòng Maintenance: (n) bảo trì Load balancing: (n) cân bằng tải Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho SEO: Các thử thách SEO với các framework frontend nặng JavaScript – Advanced Level
Từ Vựng: Frontend: (n) giao diện người dùng Index: (n) chỉ mục; (v) lập chỉ mục Server-side rendering: (n) kết xuất phía máy chủ Pre-rendering: (n) kết xuất trước Dynamic: (adj) động, thay đổi liên tục Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Kinh Doanh: Lập kế hoạch lịch trình khuyến mãi – Medium Level
Từ Vựng: Promotional: (adj) thuộc về khuyến mãi Coordinate: (v) phối hợp Budget: (n) ngân sách Campaign: (n) chiến dịch Deadline: (n) hạn chót Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Trao đổi về Tính Bền vững của Nhà hàng – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz