Từ Vựng:
Frontend: (n) giao diện người dùng
Index: (n) chỉ mục; (v) lập chỉ mục
Server-side rendering: (n) kết xuất phía máy chủ
Pre-rendering: (n) kết xuất trước
Dynamic: (adj) động, thay đổi liên tục
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Frontend: (n) giao diện người dùng
Index: (n) chỉ mục; (v) lập chỉ mục
Server-side rendering: (n) kết xuất phía máy chủ
Pre-rendering: (n) kết xuất trước
Dynamic: (adj) động, thay đổi liên tục
Luyện tập thêm về bài học này: