1. Sustainable
2. Biodegradable
3. Ethical
4. Compost
5. Certified
(adj) bền vững
(n) phân hữu cơ; (v) ủ phân
(adj) có thể phân hủy sinh học
(adj) có đạo đức, đúng chuẩn mực
(adj) được chứng nhận
Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.