Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Đánh Giá Hiệu Suất Phát Triển Kinh Doanh Quý 2 – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Tư Vấn Khảo Sát Đường Cơ Sở Môi Trường – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Lên Kế Hoạch Phần Mềm Điều Khiển Chuyển Động Đa Trục – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Quy Trình Thanh Toán Tạm Thời trong Dự Án Đường Sắt – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Nông Nghiệp: Thử Nghiệm Một Chất Kích Thích Sinh Học Mới – Easy Level
Từ Vựng: Biostimulant: (n) chất kích thích sinh học Trial: (n) thử nghiệm Field: (n) ruộng, cánh đồng Measure: (v) đo lường; (n) phép đo Compare: (v) so sánh Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Quản Lý Khách Hàng: Thêm Cơ Hội Mới Với Dữ Liệu MEDDIC – Easy Level
Từ Vựng: Opportunity: (n) cơ hội Crm: (n) quản lý quan hệ khách hàng Metrics: (n) chỉ số đo lường Economic buyer: (n) người quyết định mua hàng về mặt tài chính Champion: (n) người ủng hộ, người đại diện thúc đẩy bán hàng Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards…
-
Tiếng Anh Học Thuật: Bàn Về Phạm Vi Của Một Bài Tổng Quan Tài Liệu – Easy Level
Từ Vựng: Scope: (n) phạm vi Peer-reviewed: (adj) được bình duyệt Grey literature: (n) tài liệu xám Theoretical: (adj) thuộc lý thuyết Framework: (n) khung (khung lý thuyết, khung nghiên cứu) Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Bàn Về Chương Trình Chung Với Ngân Hàng – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Kĩ Sư DevOps: Thay Đổi Đường Ống Cho Tất Cả Các Đội – Easy Level
Từ Vựng: Pipeline: (n) chuỗi công đoạn tự động hóa Update: (v) cập nhật; (n) bản cập nhật Training: (n) đào tạo Tools: (n) công cụ Process: (n) quy trình; (v) xử lý Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Trình Bày Tổng Quan Phản Ứng Nhân Đạo – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz