Từ Vựng:
Biostimulant: (n) chất kích thích sinh học
Trial: (n) thử nghiệm
Field: (n) ruộng, cánh đồng
Measure: (v) đo lường; (n) phép đo
Compare: (v) so sánh
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Biostimulant: (n) chất kích thích sinh học
Trial: (n) thử nghiệm
Field: (n) ruộng, cánh đồng
Measure: (v) đo lường; (n) phép đo
Compare: (v) so sánh
Luyện tập thêm về bài học này: