Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Tiếng Anh Quản Lý Thương Hiệu: Thuyết Trình Chiến Lược Phục Hồi Thương Hiệu – Advanced Level
Từ Vựng: Transparency: (n) sự minh bạch Engage: (v) thu hút, tham gia Apology: (n) lời xin lỗi Campaign: (n) chiến dịch Feedback: (n) phản hồi Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Dùng Mã Vạch DNA Để Nhận Dạng Loài – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Kĩ Sư Điện: Thảo Luận Thiết Kế Hệ Thống Tiếp Địa Cho Trạm Biến Áp Mới – Medium Level
Từ Vựng: Earthing: (n) nối đất Resistance: (n) điện trở Soil resistivity: (n) điện trở suất đất Fault current: (n) dòng sự cố Earth rod: (n) cọc tiếp địa Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Thuyết Trình Đề Xuất Đóng Băng Thiết Kế – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Xuất Motion Graphics Cho Web – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Phi Công: Phản Ứng Với Cảnh Báo Xung Đột Giao Thông – Medium Level
Từ Vựng: Traffic: (n) lưu lượng giao thông (hàng không) Altitude: (n) độ cao Radar: (n) ra đa Climb: (v) leo lên, tăng độ cao Instruments: (n) thiết bị, dụng cụ (hàng không) Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Phê Duyệt Đợt Thanh Toán Nhà Cung Cấp – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Quản Lý Khách Hàng: Thư Cảm Ơn Đến Thành Viên Hội Đồng Mua Hàng – Advanced Level
Từ Vựng: Advocate: (v) ủng hộ; (n) người ủng hộ Solution: (n) giải pháp Committee: (n) ủy ban Feedback: (n) phản hồi Trust: (n) sự tin tưởng; (v) tin tưởng Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Bàn Về Lựa Chọn Mô Hình Cho Phân Tích Đa Cấp – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Thương Mại Điện Tử: Chiến Lược Quảng Cáo Cho Ra Mắt Sản Phẩm Mới Trên Marketplace – Advanced Level
Từ Vựng: Launch: (v) ra mắt, phát hành; (n) sự ra mắt, sự phát hành Budget: (n) ngân sách; (v) lập ngân sách Engaging: (adj) hấp dẫn, thu hút Campaign: (n) chiến dịch; (v) tiến hành chiến dịch Exposure: (n) sự tiếp xúc, sự phơi bày (thường dùng trong tiếp thị để chỉ mức độ…