Từ Vựng:
Advocate: (v) ủng hộ; (n) người ủng hộ
Solution: (n) giải pháp
Committee: (n) ủy ban
Feedback: (n) phản hồi
Trust: (n) sự tin tưởng; (v) tin tưởng
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Advocate: (v) ủng hộ; (n) người ủng hộ
Solution: (n) giải pháp
Committee: (n) ủy ban
Feedback: (n) phản hồi
Trust: (n) sự tin tưởng; (v) tin tưởng
Luyện tập thêm về bài học này: