Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Debriefing After Phishing Simulation – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Working with a BSL Interpreter – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Thảo Luận Bố Trí Phòng Sự Kiện – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Thiết Kế Đồ Họa: Giải Thích Minh Họa Theo Đặt Hàng vs Minh Họa Stock – Medium Level
Từ Vựng: Commissioned: (v) được ủy nhiệm; được đặt làm Stock: (n) kho hình ảnh; (adj) có sẵn License: (n) giấy phép sử dụng; (v) cấp phép Unique: (adj) độc đáo, duy nhất Brand: (n) thương hiệu; (v) xây dựng thương hiệu Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Sửa Chữa Vấn Đề Ghế Ngồi – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Tài Chính: Giải Thích Phân Tích Độ Nhạy – Easy Level
Từ Vựng: Sensitivity: (n) độ nhạy Analysis: (n) phân tích Profit: (n) lợi nhuận Factor: (n) yếu tố Risk: (n) rủi ro Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Lựa Chọn Cấp Áp Suất Phù Hợp Cho Hệ Thống Đường Ống – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Trình Bày Giá Bộ Sưu Tập Mới – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Xuất Nhập Khẩu: Kiểm Tra Sàng Lọc Lệnh Trừng Phạt – Easy Level
Từ Vựng: Sanctions: (n) các biện pháp trừng phạt Screening: (n) việc kiểm tra, sàng lọc Customer: (n) khách hàng Process: (v) xử lý; (n) quy trình Confirm: (v) xác nhận Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Tổ Chức Sự Kiện: Chọn Địa Điểm Tốt Nhất – Easy Level
Từ Vựng: Venue: (n) địa điểm tổ chức sự kiện Capacity: (n) sức chứa Cost: (n) chi phí Accessibility: (n) khả năng tiếp cận Comparison: (n) sự so sánh Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz