Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Listening Quiz: Thảo Luận Dữ Liệu Tương Tác Nội Dung – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Du Lịch: Thảo Luận Về Lịch Trình Và Khả Năng Của Hướng Dẫn Viên – Advanced Level
Từ Vựng: Availability: (n) sự có sẵn, khả năng phục vụ Schedule: (n) lịch trình; (v) lên lịch Shift: (n) ca làm việc; (v) thay đổi Confirm: (v) xác nhận Adjust: (v) điều chỉnh Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Chứng Nhận Hướng Dẫn Viên Và Phát Triển Chuyên Môn – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Viết Tài Liệu Kĩ Thuật: Phỏng Vấn Chuyên Gia Về Một Quy Trình – Medium Level
Từ Vựng: Process: (n) quy trình; (v) xử lý Analyze: (v) phân tích Report: (n) báo cáo; (v) báo cáo Software: (n) phần mềm Review: (n) bản đánh giá; (v) xem xét, đánh giá lại Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Kiến Trúc Hệ Thống: Thiết Kế Streaming Dữ Liệu Thời Gian Thực Với Kafka – Advanced Level
Từ Vựng: Streaming: (n) truyền dữ liệu liên tục Topic: (n) chủ đề (trong hệ thống nhắn tin, chủ đề để phân phối tin nhắn) Replication: (n) sự sao chép dữ liệu Latency: (n) độ trễ Consumer: (n) người tiêu thụ dữ liệu (hoặc thành phần tiêu thụ dữ liệu trong hệ thống) Luyện tập…
-
Listening Quiz: Thảo luận kế hoạch chuyển đổi hệ thống – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Kinh Doanh: Tìm các cơ hội bán thêm – Easy Level
Từ Vựng: Upsell: (v) bán thêm sản phẩm/dịch vụ có giá trị cao hơn Customer: (n) khách hàng Support: (v) hỗ trợ; (n) sự hỗ trợ Prepare: (v) chuẩn bị Upgrade: (v) nâng cấp; (n) sự nâng cấp Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Đào tạo kết hợp rượu vang với món ăn – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Xác Minh Dữ Liệu cho Kiểm Toán Tiểu Đường – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Y Tá: Đánh Giá và Kế Hoạch cho Bệnh Nhân Đau Cơ Xơ – Advanced Level
Từ Vựng: Referral: (n) sự giới thiệu (bệnh nhân đến chuyên gia khác) Fatigue: (n) sự mệt mỏi Assessment: (n) sự đánh giá Therapy: (n) liệu pháp, phương pháp điều trị Fibromyalgia: (n) bệnh đau cơ xơ hóa Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz