Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Đàm Phán Cơ Cấu Phí Đại Lý – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Xây Dựng: Báo Cáo Chi Phí cho Đầu Tư Vốn Tiện Ích – Advanced Level
Từ Vựng: Capital: (n) vốn Budget: (n) ngân sách Investment: (n) khoản đầu tư Schedule: (n) lịch trình Supplier: (n) nhà cung cấp Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thói Quen Tiếp Cận Khách Hàng Hàng Ngày – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Bàn Về Xung Đột Lợi Ích Trong Một Nghiên Cứu – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Cho Bác Sĩ: Thảo Luận Tình Trạng Bệnh Nhân Trong ICU – Medium Level
Từ Vựng: Condition: (n) tình trạng bệnh Oxygen: (n) oxy Medication: (n) thuốc điều trị Vital: (adj) quan trọng, thiết yếu Support: (v) hỗ trợ; (n) sự hỗ trợ Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Trao Đổi Về Tình Hình Chính Trị Tại Quốc Gia Đối Tác Chiến Lược – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Mở Rộng Ngân Sách Sau Thành Công Ban Đầu – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Kĩ Sư DevOps: Phát Hiện Vi Phạm Chính Sách Trong Lúc Rà Soát Hạ Tầng – Advanced Level
Từ Vựng: Infrastructure: (n) cơ sở hạ tầng Policy: (n) chính sách Violation: (n) vi phạm Encryption: (n) mã hóa Approval: (n) sự phê duyệt Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Nha Sĩ: Giải Thích Rạch Dẫn Lưu Cho Bệnh Nhân – Advanced Level
Từ Vựng: Swelling: (n) sưng tấy Infection: (n) nhiễm trùng Incision: (n) vết rạch Drainage: (n) sự dẫn lưu, sự thoát dịch Anaesthetic: (n) thuốc gây tê; (adj) gây tê Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Khoa Học Dữ Liệu: Thảo Luận Về Quyền Riêng Tư Dữ Liệu Với Đội Pháp Lý – Medium Level
Từ Vựng: Privacy: (n) quyền riêng tư Model: (n) mô hình; (v) mô phỏng Encrypt: (v) mã hóa Legal: (adj) hợp pháp Compliant: (adj) tuân thủ Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz