Từ Vựng:
Swelling: (n) sưng tấy
Infection: (n) nhiễm trùng
Incision: (n) vết rạch
Drainage: (n) sự dẫn lưu, sự thoát dịch
Anaesthetic: (n) thuốc gây tê; (adj) gây tê
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Swelling: (n) sưng tấy
Infection: (n) nhiễm trùng
Incision: (n) vết rạch
Drainage: (n) sự dẫn lưu, sự thoát dịch
Anaesthetic: (n) thuốc gây tê; (adj) gây tê
Luyện tập thêm về bài học này: