Flashcards và Quiz Từ Vựng: Trao Đổi Về Tình Hình Chính Trị Tại Quốc Gia Đối Tác Chiến Lược – Advanced Level

Instability
(n) sự bất ổn
Tensions
(n) căng thẳng
Reforms
(n) các cải cách
Resistance
(n) sự phản kháng
Protests
(n) các cuộc biểu tình

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Instability
Tensions
Reforms
Resistance
Protests
(n) sự phản kháng
(n) các cuộc biểu tình
(n) căng thẳng
(n) các cải cách
(n) sự bất ổn

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Instability” mean?
4. What does “Tensions” mean?
5. What does “Reforms” mean?
6. What does “Resistance” mean?
7. What does “Protests” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: