Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Listening Quiz: Giới thiệu dòng sản phẩm thương mại điện tử mới – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Lập Kế Hoạch Chiến Lược Thông Điệp cho Tranh Luận Công Khai – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Cam Kết Tài Chính cho Hợp Tác – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Cơ Khí: Trình Bày Kết Quả FEA Cho Giá Đỡ Chịu Tải Chu Kỳ – Easy Level
Từ Vựng: Fea: (n) phân tích phần tử hữu hạn Cyclic: (adj) tuần hoàn, lặp đi lặp lại Stress: (n) ứng suất; (v) gây ứng suất Fatigue: (n) mỏi vật liệu Fillet: (n) góc bo tròn, bán kính bo Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Thảo Luận về Trì Hoãn Tính Năng Sản Phẩm – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Cố Vấn Pháp Lý: Kiểm Tra Xác Minh Danh Tính – Medium Level
Từ Vựng: Passport: (n) hộ chiếu Verify: (v) xác minh Record: (n) hồ sơ; (v) ghi chép Match: (v) đối chiếu; (n) sự phù hợp Information: (n) thông tin Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Đề Xuất Nâng Cấp Wi-Fi 6 – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Khách Sạn: Tiêu Chuẩn Dịch Vụ Mới Cho Nhân Viên – Easy Level
Từ Vựng: Greet: (v) chào hỏi Smile: (v) mỉm cười; (n) nụ cười Customer: (n) khách hàng Problem: (n) vấn đề Manager: (n) quản lý, người quản lý Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: An Toàn Và Sáng Tạo Trong Quay Phim Bằng Máy Bay Không Người Lái – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Hóa Học: Thuyết Trình Đánh Giá Vòng Đời Sản Phẩm – Medium Level
Từ Vựng: Assessment: (n) sự đánh giá Emissions: (n) khí thải Biodegradable: (adj) có thể phân hủy sinh học Recyclable: (adj) có thể tái chế Eco-friendly: (adj) thân thiện với môi trường Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz