Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thảo luận về nợ kỹ thuật trong sprint – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Buổi hội thảo đánh giá nhu cầu cộng đồng – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Kinh Doanh: Thảo luận về mô hình drop-shipping cho kinh doanh trực tuyến – Medium Level
Từ Vựng: Drop-shipping: (n) phương thức giao hàng trực tiếp từ nhà cung cấp đến khách hàng Supplier: (n) nhà cung cấp Warehouse: (n) kho hàng Startup: (n) công ty khởi nghiệp Delivery: (n) việc giao hàng Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Tích Hợp Quan Hệ Công Chúng vào Truyền Thông Marketing – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Đánh Giá Tiêm Chủng và Khuyến Nghị Chương Trình Y Tế – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Báo Cáo Sự Kiện Bất Lợi Nghiêm Trọng cho FDA MedWatch – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Cho Y Tá: Báo Cáo Về Chấn Thương Do Kim Đâm – Medium Level
Từ Vựng: Needlestick: (n) vết thương do kim đâm Injury: (n) chấn thương Report: (v) báo cáo; (n) bản báo cáo Infection: (n) nhiễm trùng Treatment: (n) điều trị Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho NGOs: Thảo Luận Tuân Thủ Chuyển Tiền Mặt – Medium Level
Từ Vựng: Compliance: (n) sự tuân thủ Audit: (n) kiểm toán; (v) kiểm toán Beneficiary: (n) người thụ hưởng Schedule: (n) lịch trình; (v) lên lịch Policy: (n) chính sách Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Sửa Đổi Giao Thức Nghiên Cứu sau Những Lo Ngại về An Toàn – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Marketing: Cập Nhật Tiến Độ OKR Hàng Quý – Medium Level
Từ Vựng: Objective: (n) mục tiêu Progress: (n) tiến độ; (v) tiến triển Launch: (v) ra mắt; (n) sự ra mắt Training: (n) đào tạo Campaign: (n) chiến dịch Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz