Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Tiếng Anh Logistics: Live Delivery Incident and Flight Diversion – Medium Level
Từ Vựng: Divert: (v) chuyển hướng Cargo: (n) hàng hóa Delay: (v) trì hoãn; (n) sự trì hoãn Secure: (v) đảm bảo; (adj) an toàn Inform: (v) thông báo, báo cho biết Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Chuẩn Bị Mẫu Chuyển Nhượng Cổ Phiếu – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Ethical Considerations in Paying Sources for Information – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Công Nghệ Thông Tin: Docking Station Not Recognizing Devices – Medium Level
Từ Vựng: Docking station: (n) trạm kết nối mở rộng Firmware: (n) phần mềm nhúng Recognize: (v) nhận diện Update: (v) cập nhật; (n) bản cập nhật Port: (n) cổng kết nối; (v) chuyển đổi (phần mềm) Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: A Diplomatic Dinner Toast – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Quản Lý Nhân Lực: Nói Về Tái Cơ Cấu – Easy Level
Từ Vựng: Restructure: (v) tái cấu trúc Unhappy: (adj) không hài lòng Explain: (v) giải thích Message: (n) thông điệp Honestly: (adv) một cách trung thực Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Giải Thích Chênh Lệch Ngân Sách Cho Chủ Khách Sạn – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Thiết Kế Đồ Họa: Thuyết Trình Làm Mới Thương Hiệu – Easy Level
Từ Vựng: Brand: (n) thương hiệu Refresh: (v) làm mới Logo: (n) biểu tượng thương hiệu Trust: (n) sự tin cậy Message: (n) thông điệp Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Phát Triển Game: Đổi Mới Kỹ Thuật Trong Game Mới Của Chúng Ta – Easy Level
Từ Vựng: Technology: (n) công nghệ Graphics: (n) đồ họa Loading: (n) quá trình tải Program: (v) lập trình; (n) chương trình Challenge: (n) thử thách Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Tiếp Viên Hàng Không: Chính Sách Hành Lý Và Phụ Phí Hành Lý Quá Khổ – Easy Level
Từ Vựng: Baggage: (n) hành lý Policy: (n) chính sách Checked bag: (n) hành lý ký gửi Carry-on: (n) hành lý xách tay Oversize: (adj) quá cỡ Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz