Từ Vựng:
Needlestick: (n) vết thương do kim đâm
Injury: (n) chấn thương
Report: (v) báo cáo; (n) bản báo cáo
Infection: (n) nhiễm trùng
Treatment: (n) điều trị
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Needlestick: (n) vết thương do kim đâm
Injury: (n) chấn thương
Report: (v) báo cáo; (n) bản báo cáo
Infection: (n) nhiễm trùng
Treatment: (n) điều trị
Luyện tập thêm về bài học này: