1. Vaccination
2. Programme
3. Occupational
4. Health
5. Expert
(n) chương trình
(adj) thuộc về nghề nghiệp
(n) tiêm chủng
(n) chuyên gia; (adj) thành thạo, chuyên môn cao
(n) sức khỏe
Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.