Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Hướng Dẫn Sau Tình Huống Khẩn Cấp – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Thảo Luận Về Vấn Đề Độ Vừa Vặn Của Trang Phục – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Phổ Biến Thay Đổi Thuế Quan Nhập Khẩu Mới – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Viết Thư Giới Thiệu Cho Vị Trí Phân Tích Kinh Doanh – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Phân Loại Dòng Chất Thải Mới Để Xử Lý – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Cho Bác Sĩ: Trình Bày Xác Nhận Công Cụ X-quang Ngực AI – Easy Level
Từ Vựng: Triage: (n) phân loại bệnh nhân Validation: (n) sự xác nhận Accuracy: (n) độ chính xác Radiologist: (n) bác sĩ chẩn đoán hình ảnh Analysis: (n) sự phân tích Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Xây Dựng: Trình Bày Sổ Đăng Ký Rủi Ro và Phân Tích cho Khách Hàng – Easy Level
Từ Vựng: Risk: (n) rủi ro Register: (n) sổ đăng ký; (v) ghi danh, đăng ký Quantified: (v) định lượng Impact: (n) tác động, ảnh hưởng Mitigation: (n) sự giảm nhẹ, sự làm giảm (rủi ro) Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thảo Luận Bản Vẽ Thiết Kế và Thanh Toán – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Đàm Phán Điều Khoản Với Khách Hàng – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Marketing Số: Giải Thích Tác Động Cập Nhật Core Google – Easy Level
Từ Vựng: Traffic: (n) lưu lượng truy cập Update: (v) cập nhật; (n) bản cập nhật Rank: (v) xếp hạng; (n) thứ hạng Organic: (adj) tự nhiên, không trả phí (trong marketing: lưu lượng truy cập tự nhiên) Keywords: (n) từ khóa Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz