Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Tiếng Anh Cho Cố Vấn Pháp Lý: Chương Trình Đóng Giao Dịch Bất Động Sản – Medium Level
Từ Vựng: Closing: (n) việc kết thúc giao dịch pháp lý Contract: (n) hợp đồng Title: (n) quyền sở hữu (bất động sản) Payoff: (n) khoản thanh toán cuối cùng Disclosure: (n) việc tiết lộ thông tin pháp lý Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Luật Sư: Thảo Luận Giải Quyết Tranh Chấp Tên Miền – Advanced Level
Từ Vựng: Dispute: (n) tranh chấp; (v) tranh luận Complaint: (n) đơn khiếu nại, đơn tố cáo Panel: (n) hội đồng, ban giám khảo Appeal: (n) kháng cáo; (v) kháng cáo, kêu gọi Transfer: (v) chuyển giao; (n) sự chuyển giao Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Tiêu Chuẩn Tài Liệu Mạng Được Cập Nhật – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Advising a Client on Deal Insurance Options – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Thiết Kế Nội Thất: Interior Design Presentation for Residential Development – Advanced Level
Từ Vựng: Multifunctional: (adj) đa chức năng Thermostat: (n) bộ điều chỉnh nhiệt Neutral: (adj) trung tính Open space: (n) không gian mở Practical: (adj) thiết thực, thực tế Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Tư Vấn Bảo Hộ Kiểu Dáng Cộng Đồng Chưa Đăng Ký – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Sử Dụng Ngôn Ngữ Hòa Nhập Trong Quảng Cáo Tuyển Dụng – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Khách Sạn: Xử Lý Khiếu Nại Khách Hàng Tại Hội Nghị – Medium Level
Từ Vựng: Complaint: (n) lời phàn nàn Schedule: (n) lịch trình; (v) lên lịch Overlap: (v) chồng chéo; (n) phần chồng lên nhau Apologize: (v) xin lỗi Solution: (n) giải pháp Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Thiết Kế Đồ Họa: Tư Vấn Thiết Kế Responsive – Advanced Level
Từ Vựng: Layout: (n) bố cục Usability: (n) tính khả dụng Scale: (n) tỷ lệ; (v) thay đổi kích thước Media query: (n) truy vấn phương tiện (trong thiết kế web để điều chỉnh giao diện theo thiết bị) Responsive: (adj) phản hồi linh hoạt (đáp ứng theo kích thước màn hình) Luyện tập thêm…
-
Listening Quiz: Giải Thích Lỗi Trong Physics Engine – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz