Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Tiếng Anh Y Tế Công Cộng: Cải Thiện Sức Khỏe cho Người Thuê Nhà Ở Kém – Medium Level
Từ Vựng: Tenant: (n) người thuê nhà Respiratory: (adj) thuộc về hô hấp Damp: (adj) ẩm ướt Mold: (n) nấm mốc Survey: (n) cuộc khảo sát; (v) khảo sát, điều tra Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Phân Tích Chính Sách: Thảo Luận về Luật Bình Đẳng cho Thay Đổi Chính Sách – Advanced Level
Từ Vựng: Discrimination: (n) sự phân biệt đối xử Legislation: (n) pháp luật, luật pháp Assessment: (n) sự đánh giá Compliant: (adj) tuân thủ, phù hợp Protected groups: (n) nhóm được bảo vệ Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Bảo Vệ Điện Từ cho Đo Lường Nhạy Cảm – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Y Tá: Quản Lý Tải cho Người Chạy Bộ – Medium Level
Từ Vựng: Load: (n) tải trọng; (v) chất tải Injury: (n) chấn thương Balance: (n) sự cân bằng; (v) giữ thăng bằng Rest: (n) sự nghỉ ngơi; (v) nghỉ ngơi Slowly: (adv) một cách chậm rãi Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho NGOs: Hội Thảo Xem Xét Lý Thuyết Thay Đổi – Advanced Level
Từ Vựng: Theory: (n) học thuyết Assumption: (n) giả định Indicator: (n) chỉ số, dấu hiệu Adapt: (v) điều chỉnh, thích nghi Partner: (n) đối tác, cộng sự; (v) hợp tác Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Ủng Hộ Nhà Nghiên Cứu cho Một Giải Thưởng – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Cơ Khí: Lời Khuyên Về Quy Định Tiếng Ồn Tại Nơi Làm Việc – Medium Level
Từ Vựng: Decibel: (n) đơn vị đo cường độ âm thanh Exposure: (n) sự tiếp xúc Risk: (n) rủi ro; (v) liều lĩnh Protection: (n) sự bảo vệ Assessment: (n) sự đánh giá Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Marketing: Thuyết Trình Chiến Lược Marketing Nội Dung – Easy Level
Từ Vựng: Content: (n) nội dung Strategy: (n) chiến lược Visitor: (n) khách thăm, khách truy cập Editorial: (adj) thuộc biên tập; (n) bài xã luận Engagement: (n) sự tương tác, sự gắn kết Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thuyết Trình Cập Nhật Thư Viện Nội Dung – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: New Packaging Standardisation Policy – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz