Từ Vựng:
Decibel: (n) đơn vị đo cường độ âm thanh
Exposure: (n) sự tiếp xúc
Risk: (n) rủi ro; (v) liều lĩnh
Protection: (n) sự bảo vệ
Assessment: (n) sự đánh giá
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Decibel: (n) đơn vị đo cường độ âm thanh
Exposure: (n) sự tiếp xúc
Risk: (n) rủi ro; (v) liều lĩnh
Protection: (n) sự bảo vệ
Assessment: (n) sự đánh giá
Luyện tập thêm về bài học này: