Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Quy Hoạch Trung Tâm Việc Làm Vùng Mới – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Nội Dung Số: Thảo Luận Mô Hình Quản Trị Nội Dung – Easy Level
Từ Vựng: Governance: (n) quản trị Workflow: (n) quy trình làm việc Approval: (n) sự phê duyệt Responsibility: (n) trách nhiệm Consistent: (adj) nhất quán Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Điều Chỉnh Lời Thuyết Minh Cho Nhóm Có Trình Độ Khác Nhau – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Điều Chỉnh Lời Thuyết Minh Cho Nhóm Có Trình Độ Khác Nhau – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Dệt May: Xem Lại Kết Quả Test Độ Bền Màu – Easy Level
Từ Vựng: Colour fastness: (n) độ bền màu Fabric: (n) vải Fade: (v) phai màu Fixative: (n) chất cố định màu Treatment: (n) quá trình xử lý Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Quy Trình Kiểm Soát Chất Lượng Trong Sản Xuất – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Xem Lại Chính Sách S3 Bucket Cho Bảo Mật – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Y Tế: Ca Lâm Sàng Về Phết Máu Khó Chẩn Đoán – Easy Level
Từ Vựng: Blood film: (n) lam máu Diagnose: (v) chẩn đoán Cells: (n) tế bào Bone marrow: (n) tủy xương Test: (n) xét nghiệm; (v) kiểm tra Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Sáng kiến kinh tế tuần hoàn cho bao bì đóng gói – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Kĩ Sư Phần Mềm: Yêu cầu một buổi họp rà soát code – Advanced Level
Từ Vựng: Module: (n) mô-đun Review: (v) xem xét; (n) bài đánh giá Function: (n) hàm; (v) thực hiện chức năng Api: (n) giao diện lập trình ứng dụng Performance: (n) hiệu suất Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz