Từ Vựng:
Colour fastness: (n) độ bền màu
Fabric: (n) vải
Fade: (v) phai màu
Fixative: (n) chất cố định màu
Treatment: (n) quá trình xử lý
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Colour fastness: (n) độ bền màu
Fabric: (n) vải
Fade: (v) phai màu
Fixative: (n) chất cố định màu
Treatment: (n) quá trình xử lý
Luyện tập thêm về bài học này: