Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Tiếng Anh Sở Hữu Trí Tuệ: Thảo Luận Báo Cáo Theo Dõi SHTT Đối Thủ – Advanced Level
Từ Vựng: Patent: (n) bằng sáng chế; (v) cấp bằng sáng chế Competitor: (n) đối thủ cạnh tranh Monitor: (v) giám sát; (n) thiết bị giám sát Strategy: (n) chiến lược Risk: (n) rủi ro; (v) liều lĩnh, mạo hiểm Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Quản Lý Nhân Lực: Phân Tích Sự Kháng Cự và Lời Khuyên Lãnh Đạo – Medium Level
Từ Vựng: Resistance: (n) sự kháng cự Blockers: (n) những trở ngại Involve: (v) bao gồm, liên quan Trust: (n) sự tin tưởng Security: (n) sự an toàn, bảo mật Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Thảo Luận Tồn Kho Đồ Uống Và Nhu Cầu Đặt Lại – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Tầm Quan Trọng Của Thiết Kế Dễ Tiếp Cận – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Phát Triển Game: Đánh Giá Hòa Âm Cuối Cùng – Advanced Level
Từ Vựng: Balance: (n) sự cân bằng; (v) cân bằng Vocals: (n) phần giọng hát Bass: (n) âm trầm Reverb: (n) hiệu ứng vang âm Stereo width: (n) độ rộng âm thanh nổi Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Trẻ Em Đi Một Mình Đến Nơi – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Lựa Chọn Vật Liệu Cho Quy Trình Xử Lý Clo – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Trình Bày Chứng Nhận Bền Vững – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Xuất Nhập Khẩu: Lựa Chọn Tuyến Đường Tốt Nhất Cho Lô Hàng – Easy Level
Từ Vựng: Shipment: (n) lô hàng, chuyến hàng Remote: (adj) xa, cách xa Route: (n) tuyến đường, lộ trình Safer: (adj) an toàn hơn Forwarder: (n) công ty giao nhận, đại lý vận chuyển Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Thảo Luận Kết Quả Lập Bản Đồ Luồng Giá Trị – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz