Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Khắc phục sự cố sụt giảm lượt truy cập tự nhiên – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Kinh Doanh: Xử lý chậm trễ giao hàng và doanh số bị mất – Advanced Level
Từ Vựng: Delivery: (n) sự giao hàng Shipment: (n) lô hàng Discount: (n) chiết khấu, giảm giá Supplier: (n) nhà cung cấp Loyal: (adj) trung thành Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Nhà Hàng: Họp Rút kinh nghiệm Sau Sự kiện với Đơn vị Tổ chức – Advanced Level
Từ Vựng: Debrief: (v) báo cáo tổng kết; (n) buổi báo cáo tổng kết Organiser: (n) người tổ chức Attendees: (n) người tham dự Equipment: (n) thiết bị, dụng cụ Engaging: (adj) hấp dẫn, thu hút Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Phản Hồi về Bài Tập của Em – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Lấy Lịch Sử Đau cho Đau Lưng Dưới – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Tính Chất Vật Liệu Cho Mô Phỏng Nhiệt – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Giải Thích Việc Loại Bỏ Tính Năng cho Khách Hàng – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thảo Luận Điều Khoản Thỏa Thuận Cổ Đông – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Công Nghệ Thông Tin: Thông Báo Bảo Trì Mạch Quan Trọng – Advanced Level
Từ Vựng: Maintenance: (n) bảo trì Circuit: (n) mạch điện Downtime: (n) thời gian ngừng hoạt động Coordinate: (v) phối hợp Stakeholder: (n) bên liên quan Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Indoor Air Quality for WELL Standard Fit-Out – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz