Từ Vựng:
Maintenance: (n) bảo trì
Circuit: (n) mạch điện
Downtime: (n) thời gian ngừng hoạt động
Coordinate: (v) phối hợp
Stakeholder: (n) bên liên quan
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Maintenance: (n) bảo trì
Circuit: (n) mạch điện
Downtime: (n) thời gian ngừng hoạt động
Coordinate: (v) phối hợp
Stakeholder: (n) bên liên quan
Luyện tập thêm về bài học này: