Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Tiếng Anh Cho SEO: Khắc phục sự cố sụt giảm lượt truy cập tự nhiên – Medium Level
Từ Vựng: Robots.txt: (n) tập tin điều khiển robot tìm kiếm Organic traffic: (n) lưu lượng truy cập tự nhiên Misconfigured: (adj) cấu hình sai Crawl: (v) thu thập dữ liệu; (n) quá trình thu thập dữ liệu Marketing: (n) tiếp thị Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Kế hoạch ra mắt sản phẩm mới – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Khách Hàng Không Hài Lòng với Đưa Tin Truyền Thông – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Trình Bày Bằng Chứng tại Hội Nghị Quốc Tế – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Vật Lý: Trình Bày Bài Báo Mô Hình hóa cho Khán Giả Hỗn Hợp – Advanced Level
Từ Vựng: Model: (n) mô hình; (v) mô phỏng Experimental: (adj) thuộc về thí nghiệm Parameters: (n) các tham số Calibrate: (v) hiệu chuẩn Non-linear: (adj) phi tuyến tính Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Dược Sĩ: Lời Khuyên Vắc-xin Trước Khi Du Lịch – Medium Level
Từ Vựng: Vaccine: (n) vắc xin Travel: (v) đi lại; (n) việc đi lại Recommended: (adj) được khuyên dùng Required: (adj) cần thiết, bắt buộc Doctor: (n) bác sĩ Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Điều Chỉnh Kế Hoạch Chăm Sóc Bệnh Nhân – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho NGOs: Phản Hồi Yêu Cầu Dữ Liệu của Nhà Tài Trợ – Easy Level
Từ Vựng: Donor: (n) nhà tài trợ Beneficiary: (n) người hưởng lợi Analysis: (n) sự phân tích Reach: (v) tiếp cận; (n) phạm vi tiếp cận Support: (v) hỗ trợ; (n) sự hỗ trợ Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Cuộc Họp Đánh Giá Phát Hành Sản Phẩm – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Logistics: Proof of Delivery Request – Easy Level
Từ Vựng: Proof: (n) bằng chứng Delivery: (n) giao hàng Email: (n) thư điện tử Confirmation: (n) sự xác nhận Records: (n) hồ sơ, tài liệu lưu trữ Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz