Flashcards và Quiz Từ Vựng: Kế hoạch ra mắt sản phẩm mới – Easy Level

Launch
(v) ra mắt sản phẩm; (n) sự ra mắt sản phẩm
Stock
(n) hàng tồn kho; (v) cung cấp hàng hóa
Marketing
(n) tiếp thị
Training
(n) đào tạo
Report
(n) báo cáo; (v) báo cáo

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Launch
Stock
Marketing
Training
Report
(v) ra mắt sản phẩm; (n) sự ra mắt sản phẩm
(n) báo cáo; (v) báo cáo
(n) hàng tồn kho; (v) cung cấp hàng hóa
(n) đào tạo
(n) tiếp thị

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Launch” mean?
4. What does “Stock” mean?
5. What does “Marketing” mean?
6. What does “Training” mean?
7. What does “Report” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: