Từ Vựng:
Proof: (n) bằng chứng
Delivery: (n) giao hàng
Email: (n) thư điện tử
Confirmation: (n) sự xác nhận
Records: (n) hồ sơ, tài liệu lưu trữ
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Proof: (n) bằng chứng
Delivery: (n) giao hàng
Email: (n) thư điện tử
Confirmation: (n) sự xác nhận
Records: (n) hồ sơ, tài liệu lưu trữ
Luyện tập thêm về bài học này: