Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Giải Quyết Bất Đồng Trong Phân Tích Kinh Doanh – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Thảo Luận Nhu Cầu Nước Môi Trường Cho Thủy Điện – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Sinh Học: Thảo Luận Định Nghĩa Loài – Easy Level
Từ Vựng: Morphology: (n) hình thái học Traits: (n) đặc điểm, tính trạng Species: (n) loài Genetic: (adj) thuộc di truyền Consistent: (adj) nhất quán, phù hợp Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Hệ Thống SCADA Cho Nhà Máy Xử Lý Nước – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Chứng Nhận Đơn Thanh Toán Tạm Thời – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Quản Lý Sử Dụng Kháng Sinh Cho Người Chăn Nuôi – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Trình Bày Lại Các Con Số Tài Chính Cho Ủy Ban Kiểm Toán – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Quản Lý Khách Hàng: Đẩy Mạnh Chốt Deal Cuối Quý – Easy Level
Từ Vựng: Close: (v) kết thúc; (adj) gần Deal: (n) giao dịch; (v) xử lý Client: (n) khách hàng Pricing: (n) định giá Quarter: (n) quý (thời gian) Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Thảo Luận Các Chẩn Đoán Có Thể Khi Chờ Kết Quả Xét Nghiệm – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Kĩ Sư DevOps: Trình Bày Lộ Trình Về Độ Tin Cậy – Medium Level
Từ Vựng: Uptime: (n) thời gian hoạt động Downtime: (n) thời gian ngừng hoạt động Monitoring: (n) việc giám sát Automation: (n) tự động hóa Roadmap: (n) lộ trình phát triển Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz