Từ Vựng:
Close: (v) kết thúc; (adj) gần
Deal: (n) giao dịch; (v) xử lý
Client: (n) khách hàng
Pricing: (n) định giá
Quarter: (n) quý (thời gian)
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Close: (v) kết thúc; (adj) gần
Deal: (n) giao dịch; (v) xử lý
Client: (n) khách hàng
Pricing: (n) định giá
Quarter: (n) quý (thời gian)
Luyện tập thêm về bài học này: