Flashcards và Quiz Từ Vựng: Trình Bày Lại Các Con Số Tài Chính Cho Ủy Ban Kiểm Toán – Medium Level

Restate
(v) trình bày lại, báo cáo lại
Overstated
(adj) được báo cáo quá cao, được ghi nhận quá mức
Audit
(n) kiểm toán; (v) kiểm toán, kiểm tra sổ sách
Transparency
(n) tính minh bạch
Committee
(n) ủy ban, ban hội thẩm

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Restate
Overstated
Audit
Transparency
Committee
(n) ủy ban, ban hội thẩm
(v) trình bày lại, báo cáo lại
(adj) được báo cáo quá cao, được ghi nhận quá mức
(n) kiểm toán; (v) kiểm toán, kiểm tra sổ sách
(n) tính minh bạch

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Restate” mean?
4. What does “Overstated” mean?
5. What does “Audit” mean?
6. What does “Transparency” mean?
7. What does “Committee” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: