Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Tiếng Anh Xây Dựng: Quản Lý Danh Sách Khiếm Khuyết Snagging – Easy Level
Từ Vựng: Defects: (n) khuyết điểm, lỗi Snagging: (n) việc kiểm tra và sửa chữa các lỗi nhỏ trong xây dựng Assign: (v) phân công, giao nhiệm vụ Progress: (n) tiến độ; (v) tiến triển Deadline: (n) hạn chót, thời hạn cuối cùng Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and…
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Tham quan codebase – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Chiến lược thanh lý hàng tồn cuối mùa – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Hội Thảo về Nghèo Trẻ Em và Sức Khỏe – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Trình Bày Báo Cáo Hiệu Suất Chính Sách Liên Chính Phủ – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Báo Cáo Hỏng Thiết Bị Đông Lạnh – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Cho Y Tá: Lấy Lịch Sử Té Ngã từ Bệnh Nhân Cao Tuổi – Easy Level
Từ Vựng: Fall: (v) ngã; (n) sự ngã Dizzy: (adj) chóng mặt Aid: (n) sự trợ giúp; (v) giúp đỡ Hurt: (v) làm đau; (adj) đau Balance: (n) sự cân bằng; (v) giữ thăng bằng Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho NGOs: Lồng Ghép Bình Đẳng Giới trong Lập Kế Hoạch Chương Trình – Medium Level
Từ Vựng: Gender equality: (n) bình đẳng giới Resources: (n) nguồn lực Data: (n) dữ liệu Targets: (n) mục tiêu Participate: (v) tham gia Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Đơn Giản Hóa Yêu Cầu Sản Phẩm cho Tính Khả Thi – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Cố Vấn Pháp Lý: Lời Khuyên Pháp Lý Về Cam Kết Trách Nhiệm Xã Hội Doanh Nghiệp – Advanced Level
Từ Vựng: Commitment: (n) cam kết Obligation: (n) nghĩa vụ Transparency: (n) tính minh bạch Misleading: (adj) gây hiểu lầm Flexible: (adj) linh hoạt Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz