Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Listening Quiz: Quản Trị Môi Trường Cho Dự Án Hạ Tầng – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Tầm Nhìn Quy Hoạch Tổng Thể Cho Tái Phát Triển Khu Đất Ô Nhiễm – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Kế Toán: Phê Duyệt Đợt Thanh Toán Nhà Cung Cấp – Medium Level
Từ Vựng: Payment: (n) khoản thanh toán Supplier: (n) nhà cung cấp Invoice: (n) hóa đơn Authorize: (v) ủy quyền Balance: (n) số dư tài khoản; (v) cân đối tài khoản Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Tin Tức Sức Khỏe Nghiêm Trọng – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Marketing Số: Trình Bày Kế Hoạch Truyền Thông Khủng Hoảng Mạng Xã Hội – Advanced Level
Từ Vựng: Crisis: (n) khủng hoảng Monitor: (v) giám sát; (n) màn hình Apology: (n) lời xin lỗi Polite: (adj) lịch sự False: (adj) sai, không chính xác Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Lên Kế Hoạch Đào Tạo Cán Bộ Thúc Đẩy Sức Khỏe – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Ghi Lại Tài Liệu Về Kiến Trúc Đường Ống Dữ Liệu Lớn Để Bàn Giao Cho Vận Hành – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Cho Nhà Sản Xuất Video: Cuộc Họp Tiền Kỳ Về Tầm Nhìn Sáng Tạo – Easy Level
Từ Vựng: Director: (n) đạo diễn Dop: (n) giám đốc hình ảnh Client: (n) khách hàng Vision: (n) tầm nhìn, ý tưởng hình ảnh Background: (n) phông nền, cảnh nền Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thảo Luận Phân Tích Kỹ Thuật Thuế Quan – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Thiết Kế UX: Biện Minh Cho Yêu Cầu Ngân Sách Nghiên Cứu – Advanced Level
Từ Vựng: Budget: (n) ngân sách Equipment: (n) thiết bị Investment: (n) sự đầu tư Competitive: (adj) có tính cạnh tranh Approval: (n) sự phê duyệt, sự chấp thuận Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz