Từ Vựng:
Crisis: (n) khủng hoảng
Monitor: (v) giám sát; (n) màn hình
Apology: (n) lời xin lỗi
Polite: (adj) lịch sự
False: (adj) sai, không chính xác
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Crisis: (n) khủng hoảng
Monitor: (v) giám sát; (n) màn hình
Apology: (n) lời xin lỗi
Polite: (adj) lịch sự
False: (adj) sai, không chính xác
Luyện tập thêm về bài học này: