Từ Vựng:
Budget: (n) ngân sách
Equipment: (n) thiết bị
Investment: (n) sự đầu tư
Competitive: (adj) có tính cạnh tranh
Approval: (n) sự phê duyệt, sự chấp thuận
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Budget: (n) ngân sách
Equipment: (n) thiết bị
Investment: (n) sự đầu tư
Competitive: (adj) có tính cạnh tranh
Approval: (n) sự phê duyệt, sự chấp thuận
Luyện tập thêm về bài học này: