Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Tiếng Anh Cho Kĩ Sư Phần Mềm: Giải thích giải pháp kỹ thuật mới của mình – Medium Level
Từ Vựng: Solution: (n) giải pháp Diagram: (n) sơ đồ Benefit: (n) lợi ích Publish: (v) xuất bản, phát hành Problem: (n) vấn đề, lỗi Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Lập kế hoạch xuất viện cho thân chủ sức khỏe tâm thần – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Quy trình phê duyệt giảm giá – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Đợt Thanh tra Vệ sinh Môi trường – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Cho Y Tá: Giải Thích Về Các Quy Trình Phòng Ngừa Tiếp Xúc – Easy Level
Từ Vựng: Isolation: (n) sự cách ly Germs: (n) vi trùng Precaution: (n) sự phòng ngừa Gloves: (n) găng tay Gown: (n) áo choàng (bác sĩ, y tá) Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Marketing: Phiên Tổng Quan Sản Phẩm cho Nhân Viên Mới – Easy Level
Từ Vựng: Device: (n) thiết bị Control: (v) điều khiển; (n) sự kiểm soát Install: (v) cài đặt Support: (v) hỗ trợ; (n) sự hỗ trợ Alert: (n) cảnh báo; (v) cảnh báo Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Cố Vấn Pháp Lý: Rà Soát Chính Sách Làm Việc Linh Hoạt Để Tuân Thủ – Advanced Level
Từ Vựng: Policy: (n) chính sách Compliance: (n) sự tuân thủ Request: (v) yêu cầu; (n) yêu cầu Statutory: (adj) theo luật định Refusal: (n) sự từ chối Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Luật Sư: Thảo Luận Bảo Vệ Theo Hiệp Định Đầu Tư Song Phương – Medium Level
Từ Vựng: Investment: (n) sự đầu tư Treaty: (n) hiệp ước Expropriation: (n) sự trưng dụng, sự thu hồi tài sản Arbitration: (n) sự trọng tài, sự giải quyết tranh chấp bằng trọng tài Discrimination: (n) sự phân biệt đối xử Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Nhà Báo: A Family Facing Hard Times – Easy Level
Từ Vựng: Economic: (adj) thuộc kinh tế Loan: (n) khoản vay; (v) cho vay Save: (v) lưu giữ, tiết kiệm Second-hand: (adj) đã qua sử dụng Positive: (adj) tích cực, xác thực Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Công Nghệ Thông Tin: Thuyết Trình Báo Cáo Đánh Giá Bảo Mật Mạng – Easy Level
Từ Vựng: Firewall: (n) tường lửa Software: (n) phần mềm Intrusion: (n) sự xâm nhập Assessment: (n) sự đánh giá Update: (v) cập nhật; (n) bản cập nhật Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz