Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thảo Luận Thử Nghiệm Công Cụ Thiết Kế AI – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Chuẩn Bị Cho Phát Hành Nội Dung Lớn – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Đề Xuất Hệ Thống Đặt Món Cầm Tay – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Phối Hợp Ứng Phó Y Tế Trên Chuyến Bay – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Tài Chính: Thảo Luận Chiến Lược Luân Chuyển Ngành – Medium Level
Từ Vựng: Sector: (n) lĩnh vực Rotation: (n) sự luân chuyển Investment: (n) khoản đầu tư Indicator: (n) chỉ số, chỉ báo Downturn: (n) sự suy thoái Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Thiết Kế Thời Trang: Giới Thiệu Bộ Sưu Tập Mới – Easy Level
Từ Vựng: Collection: (n) bộ sưu tập Feedback: (n) phản hồi Sample: (n) mẫu Prefer: (v) thích hơn Standard: (n) tiêu chuẩn; (adj) tiêu chuẩn Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thuyết Trình Phân Tích Giá Cạnh Tranh – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Tổ Chức Sự Kiện: Rà Soát Phân Tích Tương Tác Sự Kiện Trực Tuyến – Advanced Level
Từ Vựng: Engagement: (n) sự tham gia, sự gắn kết Analytics: (n) phân tích dữ liệu Attendees: (n) người tham dự Interactive: (adj) tương tác Polls: (n) cuộc thăm dò ý kiến Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Thuyết Trình Cập Nhật Phân Tích Kinh Doanh – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Thảo Luận Xu Hướng Người Tiêu Dùng Mới – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz