Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Kết Quả Thử Nghiệm Lưu Trữ Carbon Trong Đất – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Cuộc Họp Tình Trạng Đóng Sổ Tài Chính Cuối Năm – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Giải Thích Attribution Marketing Digital Cho Bộ Phận Tài Chính – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Giải Thích Lịch Tiêm Vaccine – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Cho Kĩ Sư DevOps: Thảo Luận Về Chiến Lược Gắn Thẻ Tài Nguyên Cho Việc Phân Bổ Chi Phí – Easy Level
Từ Vựng: Tagging: (n) gán nhãn Cost: (n) chi phí; (v) tốn kém Resource: (n) tài nguyên Environment: (n) môi trường Allocation: (n) sự phân bổ Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thuyết Trình Về Các Chỉ Số Đánh Giá Mô Hình – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Tương Lai Của Sản Xuất Video Doanh Nghiệp – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Trình Bày Thiết Kế Giao Diện Sản Phẩm Mới – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Xem Xét Lịch Đánh Giá Cho Học Kỳ Ba – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Du Lịch: Điều Chỉnh Lịch Trình Du Lịch Trong Cuộc Gọi Video – Advanced Level
Từ Vựng: Itinerary: (n) hành trình Museum: (n) bảo tàng Tour: (n) chuyến tham quan; (v) đi tham quan Schedule: (n) lịch trình Transport: (n) phương tiện vận chuyển; (v) vận chuyển Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz