Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Trình Bày Một Giải Pháp Tóm Tắt Tài Liệu – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Trình Bày So Sánh Chuẩn An Ninh Mạng Với Hội Đồng Quản Trị – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Thiết Kế UX: Thảo Luận Về Khung Job-to-be-Done Với Quản Lý Sản Phẩm – Advanced Level
Từ Vựng: Framework: (n) khung công tác; khuôn khổ Prototype: (n) nguyên mẫu; mẫu thử Metrics: (n) chỉ số đo lường Motivation: (n) động lực Insight: (n) sự hiểu biết sâu sắc Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Điều Chỉnh Nội Dung Học Thuật Cho Người Đi Làm – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Nội Dung Số: Thảo Luận Dữ Liệu Độ Sâu Cuộn Và Thời Gian Trên Trang – Medium Level
Từ Vựng: Scroll: (n) cuộn trang; (v) cuộn trang Depth: (n) chiều sâu, độ sâu (thông tin, nội dung) Engagement: (n) sự tương tác, sự tham gia Content: (n) nội dung Visuals: (n) hình ảnh, hình minh họa Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Du Lịch: Nhận Phòng Khách Sạn Và Phân Bổ Phòng – Easy Level
Từ Vựng: Check-in: (n) thủ tục nhận phòng Receptionist: (n) nhân viên lễ tân Room key: (n) chìa khóa phòng Lobby: (n) sảnh đợi Assign: (v) phân công, chỉ định Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Trao Đổi Cổ Phần Và Rollover Thuế Thặng Dư Vốn – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Theo Dõi Số Lượng Hồng Cầu Lưới Trong Liệu Pháp Erythropoietin – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Quản Lý Chuỗi Cung Ứng: Góc nhìn chuỗi cung ứng về việc ra mắt sản phẩm mới – Easy Level
Từ Vựng: Supply chain: (n) chuỗi cung ứng Material: (n) nguyên vật liệu Production: (n) sản xuất Risk: (n) rủi ro Supplier: (n) nhà cung cấp Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Kĩ Sư Phần Mềm: Lập kế hoạch lộ trình cho dự án mã nguồn mở – Advanced Level
Từ Vựng: Roadmap: (n) lộ trình Contributors: (n) những người đóng góp Deadlines: (n) hạn chót Translations: (n) bản dịch Collaboration: (n) sự hợp tác Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz