Từ Vựng:
Check-in: (n) thủ tục nhận phòng
Receptionist: (n) nhân viên lễ tân
Room key: (n) chìa khóa phòng
Lobby: (n) sảnh đợi
Assign: (v) phân công, chỉ định
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Check-in: (n) thủ tục nhận phòng
Receptionist: (n) nhân viên lễ tân
Room key: (n) chìa khóa phòng
Lobby: (n) sảnh đợi
Assign: (v) phân công, chỉ định
Luyện tập thêm về bài học này: