Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Listening Quiz: Setting Up IT for New Office – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Chuẩn Bị Bảng Bảo Đảm SHTT – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thuyết Trình Chiến Lược Marketing Mạng Xã Hội – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Thiết Kế Đồ Họa: Giải Thích Lựa Chọn Hình Ảnh Cho Khách Hàng – Medium Level
Từ Vựng: Calm: (adj) điềm tĩnh, yên lặng Font: (n) phông chữ Image: (n) hình ảnh Space: (n) khoảng trống, không gian Content: (n) nội dung Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Tiếp Viên Hàng Không: Thông Báo Chuyển Hướng Chuyến Bay – Medium Level
Từ Vựng: Diverted: (v) chuyển hướng Airport: (n) sân bay Luggage: (n) hành lý Arranged: (v) sắp xếp Snacks: (n) đồ ăn nhẹ Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Trình Bày Quản Lý Thẩm Định – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Đạo Diễn Phim: Cuộc Họp Xem Xét Bản Cắt Thô – Medium Level
Từ Vựng: Rough cut: (n) bản dựng thô Edit: (v) chỉnh sửa; (n) bản chỉnh sửa Trim: (v) cắt bớt, tỉa bớt Volume: (n) âm lượng Visual: (adj) thuộc về hình ảnh, thị giác; (n) hình ảnh, cảnh quay Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Chuẩn Bị Hóa Đơn Chiếu Lệ Cho Thư Tín Dụng – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Thương Mại: Đề Xuất Tự Động Hóa Quy Trình Làm Việc Cho Đội BD – Medium Level
Từ Vựng: Automation: (n) tự động hóa Workflow: (n) quy trình làm việc Routine: (n) công việc thường ngày; (adj) thường lệ Training: (n) đào tạo Approval: (n) sự phê duyệt, sự chấp thuận Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Quản Lý Ngân Sách Bộ Công Cụ Thương Hiệu – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz