Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Tiếng Anh Môi trường: Thứ Bậc Giảm Thiểu Tác Động Đến Khu Vực Động Vật Hoang Dã – Easy Level
Từ Vựng: Mitigation: (n) sự giảm nhẹ Hierarchy: (n) hệ thống phân cấp Avoid: (v) tránh Restore: (v) phục hồi Compensate: (v) bù đắp Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Kĩ Sư Điện: Thuyết Trình Tiến Độ Nghiệm Thu Thiết Bị Đo Lường – Advanced Level
Từ Vựng: Commissioning: (n) việc chạy thử, vận hành thử Schedule: (n) lịch trình; (v) lên lịch Buffer: (n) bộ đệm, vùng đệm Phase: (n) pha, giai đoạn Assigned: (adj) được giao, được phân công Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Lên Kế Hoạch Phòng Chụp Chiếu Chẩn Đoán – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Chuyển Đổi Nhóm Thiết Kế tại Giai Đoạn 2 – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Học Thuật: Bàn Về Thay Đổi Thiết Kế Nghiên Cứu – Medium Level
Từ Vựng: Longitudinal: (adj) theo chiều dọc, theo thời gian Cross-sectional: (adj) cắt ngang, khảo sát cắt ngang Reviewer: (n) người phản biện, người đánh giá Response: (n) phản hồi, câu trả lời; (v) phản hồi Consider: (v) xem xét, cân nhắc Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Trình Bày Kết Quả A/B Test Cho Nhóm Thương Mại – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Thảo Luận Về Việc Điều Chỉnh Ngưỡng Cảnh Báo – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Nha Sĩ: Thảo Luận Giới Hạn NHS Và Các Lựa Chọn Thẩm Mỹ Tư Nhân – Advanced Level
Từ Vựng: Nhs: (n) Dịch vụ Y tế Quốc gia Cosmetic: (adj) thuộc về thẩm mỹ Clinic: (n) phòng khám Medically: (adv) về mặt y học Registered: (adj) đã đăng ký, được cấp phép Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Rà Soát Kiến Trúc Truyền Dữ Liệu Trực Tuyến – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh An Ninh Mạng: Buổi Trao Đổi Về Quy Tắc Bảo Mật HIPAA – Easy Level
Từ Vựng: Hipaa: (n) Đạo luật về trách nhiệm và trách nhiệm giải trình bảo hiểm y tế Encrypt: (v) mã hóa Authorized: (adj) được ủy quyền Patient: (n) bệnh nhân Log: (n) nhật ký; (v) ghi lại nhật ký Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz