Từ Vựng:
Nhs: (n) Dịch vụ Y tế Quốc gia
Cosmetic: (adj) thuộc về thẩm mỹ
Clinic: (n) phòng khám
Medically: (adv) về mặt y học
Registered: (adj) đã đăng ký, được cấp phép
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Nhs: (n) Dịch vụ Y tế Quốc gia
Cosmetic: (adj) thuộc về thẩm mỹ
Clinic: (n) phòng khám
Medically: (adv) về mặt y học
Registered: (adj) đã đăng ký, được cấp phép
Luyện tập thêm về bài học này: