Từ Vựng:
Automation: (n) tự động hóa
Workflow: (n) quy trình làm việc
Routine: (n) công việc thường ngày; (adj) thường lệ
Training: (n) đào tạo
Approval: (n) sự phê duyệt, sự chấp thuận
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Automation: (n) tự động hóa
Workflow: (n) quy trình làm việc
Routine: (n) công việc thường ngày; (adj) thường lệ
Training: (n) đào tạo
Approval: (n) sự phê duyệt, sự chấp thuận
Luyện tập thêm về bài học này: