Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Listening Quiz: Thảo Luận về Giới Hạn Phát Hiện AI – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Kế Toán: Giải Thích Quy Trình Kiểm Toán Tại Buổi Khởi Động Hợp Đồng – Easy Level
Từ Vựng: Audit: (n) kiểm toán; (v) kiểm toán Records: (n) hồ sơ, sổ sách Invoice: (n) hóa đơn Statement: (n) báo cáo tài chính Issues: (n) các vấn đề, các khoản phát sinh Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Nói Về Giới Hạn Tài Nguyên Container – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Giải Thích Thủ Thuật Sinh Thiết Xương Hàm – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Thảo Luận Về Cấu Hình Và Tối Ưu Hóa Cụm Spark – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Báo Cáo Kết Quả Thanh Tra Quy Định Cho Ban Lãnh Đạo – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Nhà Sản Xuất Video: Quản Lý Rủi Ro Trong Giai Đoạn Tiền Kỳ – Advanced Level
Từ Vựng: Timeline: (n) dòng thời gian Risk: (n) rủi ro Confirm: (v) xác nhận Supplier: (n) nhà cung cấp Availability: (n) sự có sẵn, khả năng sử dụng được Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Hải Quan: Kiểm Thử Tích Hợp Hệ Thống Hải Quan Mới – Medium Level
Từ Vựng: Integration: (n) sự hội nhập, sự tích hợp Carrier: (n) người vận chuyển, hãng vận tải Delay: (v) trì hoãn; (n) sự trì hoãn Log: (n) nhật ký, sổ ghi chép Monitor: (v) giám sát, theo dõi; (n) thiết bị giám sát Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards…
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Trình Bày Giả Thuyết Thiết Kế Dựa Trên Nghiên Cứu – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Du Lịch: Sắp Xếp Chuyến Đi Cho Lãnh Đạo – Easy Level
Từ Vựng: Arrange: (v) sắp xếp, thu xếp Preferred: (adj) được ưu tiên Lounge: (n) phòng chờ Transfer: (v) chuyển giao, đưa đón; (n) sự chuyển giao, sự đưa đón Details: (n) chi tiết, thông tin chi tiết Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz