Từ Vựng:
Arrange: (v) sắp xếp, thu xếp
Preferred: (adj) được ưu tiên
Lounge: (n) phòng chờ
Transfer: (v) chuyển giao, đưa đón; (n) sự chuyển giao, sự đưa đón
Details: (n) chi tiết, thông tin chi tiết
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Arrange: (v) sắp xếp, thu xếp
Preferred: (adj) được ưu tiên
Lounge: (n) phòng chờ
Transfer: (v) chuyển giao, đưa đón; (n) sự chuyển giao, sự đưa đón
Details: (n) chi tiết, thông tin chi tiết
Luyện tập thêm về bài học này: