Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Tiếng Anh Y Tế: Hội Thảo Lên Kế Hoạch Hệ Thống Theo Dõi Điện Tử Bệnh Viện – Advanced Level
Từ Vựng: Rollout: (n) sự triển khai Observation: (n) sự quan sát Feedback: (n) phản hồi Training: (n) đào tạo Timeline: (n) tiến độ thời gian Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thay Đổi Tính Năng Vào Phút Chót Và Tài Liệu – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Xây Dựng: Xem Xét Báo Giá Của Nhà Thầu Phụ – Medium Level
Từ Vựng: Quotation: (n) bảng báo giá Subcontractor: (n) nhà thầu phụ Commercial: (adj) thuộc thương mại Penalty: (n) hình phạt, phạt vi phạm Negotiate: (v) thương lượng, đàm phán Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Giới thiệu dự báo nhu cầu bằng machine learning – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Cập nhật changelog cho các thay đổi API gây gián đoạn – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Phân tích nhóm về mức đạt mục tiêu của nhân viên bán hàng qua các năm – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Điều Tra Các Trường Hợp Sởi – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thảo Luận Hội Thảo Mô Hình Hóa Chính Sách – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Đính Chính Tiêu Đề Gây Hiểu Nhầm – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Marketing: Quyết Định Khôi Phục Sản Phẩm – Medium Level
Từ Vựng: Rollback: (n) việc quay lại phiên bản trước; (v) quay lại phiên bản trước Stakeholders: (n) các bên liên quan Bugs: (n) lỗi phần mềm Complaints: (n) phản hồi không hài lòng Timeline: (n) dòng thời gian, kế hoạch thời gian Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and…