Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Route Optimization Project Presentation – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Phê Duyệt Quy Định Cho Sản Phẩm Tài Chính Mới – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thảo Luận Kết Quả Thẩm Định Sở Hữu Trí Tuệ – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Using Active Listening in an Interview – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Chính Sách Bảo Mật Mạng Không Dây – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Material Procurement Problem – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Tư Vấn Về Tài Liệu Chuỗi Quyền Sở Hữu – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Khách Sạn: Phổ Biến Ca Buổi Sáng – Medium Level
Từ Vựng: Outage: (n) sự mất điện, sự ngừng hoạt động Restore: (v) khôi phục, phục hồi Injury: (n) chấn thương, thương tích Breach: (n) sự vi phạm, sự phá vỡ Equipment: (n) thiết bị, dụng cụ Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Kiểm Tra File Quảng Cáo Tạp Chí – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Phát Triển Game: Thuyết Trình Kiểm Tra Khả Năng Tiếp Cận – Advanced Level
Từ Vựng: Accessibility: (n) khả năng tiếp cận Contrast: (n) độ tương phản Alt text: (n) văn bản thay thế (cho hình ảnh) Focus order: (n) thứ tự lấy nét Assistive technologies: (n) công nghệ hỗ trợ Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz